8n là một nền tảng tự động hóa workflow mã nguồn mở, mạnh mẽ và linh hoạt. Hiểu rõ giao diện của nó là bước đầu tiên quan trọng để bạn khai thác tối đa sức mạnh của công cụ này. Bài viết này sẽ dẫn bạn đi qua từng phần của giao diện n8n, giải thích ý nghĩa và cách sử dụng chúng.
Tổng Quan Về Giao Diện n8n
Khi bạn đăng nhập vào n8n (dù là phiên bản self-hosted hay cloud), bạn sẽ thấy giao diện chính được chia thành几个khu vực chính. Chúng ta sẽ tập trung vào giao diện Editor - nơi bạn dành phần lớn thời gian để xây dựng các workflow.
1. Thanh Sidebar Bên Trái (Left Sidebar)
Đây là "kho vũ khí" của bạn, chứa tất cả các công cụ cần thiết để xây dựng workflow.
Menu (☰):
Workflows: Danh sách tất cả các workflow bạn đã tạo.
Executions: Lịch sử chi tiết mỗi lần workflow được kích hoạt (thành công, thất bại, dữ liệu đầu vào/ra).
Settings: Cấu hình chung cho n8n (Credentials, Variables môi trường, v.v.).
Credentials: Quản lý tất cả thông tin xác thực (API keys, tokens, username/password) một cách an toàn. Bạn có thể tạo credential ở đây và sử dụng lại cho nhiều node khác nhau.
Node Panel (Cột Node): Đây là trái tim của thanh sidebar, nơi chứa tất cả các node có sẵn, được phân loại theo nhóm:
Triggers: Các node khởi động workflow. Ví dụ: Schedule, Webhook, Cron, Email Trigger.
Core: Các node xử lý logic và dữ liệu cơ bản. Ví dụ: Code, Function, IF, Switch, Merge.
Action: Các node thực hiện hành động. Ví dụ: HTTP Request, Email, Slack, Google Sheets, Notion.
Data: Các node biến đổi dữ liệu. Ví dụ: Spreadsheet File, XML, JSON.
Custom Nodes: Nếu bạn cài đặt thêm, các node tùy chỉnh sẽ xuất hiện ở đây.
Cách dùng: Kéo và thả (drag & drop) node từ panel này vào vùng làm việc chính.
2. Vùng Làm Việc Chính (Canvas/Workflow Editor)
Đây là không gian trung tâm, nơi bạn xây dựng và thiết kế workflow của mình.
Thanh công cụ workflow (Workflow Bar):
Nút "Execute Workflow" (▶️): Chạy thử workflow một lần ngay lập tức. Cực kỳ hữu ích để kiểm tra.
Nút "Save" (💾): Lưu workflow.
Nút "Settings" (⚙️): Cài đặt cho workflow hiện tại (đặt tên, thêm mô tả, bật chế độ active, v.v.).
Menu "Workflow Actions" (...): Các tùy chọn như Import/Export workflow, Duplicate, v.v.
Canvas: Là vùng trống lớn, nơi bạn kéo các node vào và kết nối chúng để tạo thành một chuỗi xử lý (workflow).
3. Cửa Sổ Cài Đặt Node (Node Configuration Panel)
Khi bạn nhấp đúp vào một node trên canvas, cửa sổ cấu hình node sẽ bật lên. Đây là nơi bạn định nghĩa node đó sẽ làm gì.
Cấu trúc cửa sổ này thường bao gồm:
Parameters (Tham số): Các trường cấu hình cụ thể cho node. Ví dụ:
Với node HTTP Request: bạn sẽ nhập URL, chọn phương thức (GET, POST), thêm headers, body.
Với node Google Sheets: bạn chọn "Authentication", chọn Spreadsheet và Worksheet cụ thể.
Lưu ý quan trọng: Bạn có thể sử dụng Biểu thức (Expressions) trong hầu hết các trường này bằng cách nhấn
{{(dấu ngoặc nhọn kép). Biểu thức cho phép bạn truy cập dữ liệu từ các node phía trước.
Credentials (Chứng thực): Nút "Add Credential" để liên kết node với thông tin đăng nhập bạn đã lưu trong Credential Manager.
Các Tab khác:
Notes: Thêm ghi chú cho node để giải thích mục đích, rất hữu ích cho việc bảo trì sau này.
Settings (của node): Một số tùy chọn nâng cao như đặt tên cho node, cấu hình hành động khi thất bại (Retry, Error Trigger), v.v.
4. Cửa Sổ Biểu Thức (Expression Editor)
Đây là một trong những tính năng mạnh mẽ nhất của n8n. Khi bạn nhấn {{ trong một trường cấu hình, cửa sổ này sẽ xuất hiện.
Variable Selector: Ở bên trái, bạn có thể duyệt qua tất cả dữ liệu có sẵn từ các node trước đó. Ví dụ:
$json(dữ liệu từ node trước),$node(thông tin về các node),$execution(thông tin về lần chạy hiện tại),$env(biến môi trường).Function List: Ở giữa, danh sách đầy đủ các hàm được tích hợp sẵn để xử lý dữ liệu. Ví dụ:
$ifEmpty(),$now(),$max(),$jmespath(), v.v.Preview: Ở dưới cùng, bạn có thể xem trước kết quả của biểu thức dựa trên dữ liệu từ lần chạy gần nhất, giúp bạn debug dễ dàng.
Ví dụ: Bạn muốn lấy tiêu đề của email từ trigger, bạn có thể viết: {{ $json.subject }}
5. Thanh Trạng Thái & Thông Tin Thực Thi (Execution & Debugging)
Khi bạn chạy workflow (thủ công hoặc được kích hoạt), đây là nơi bạn theo dõi và debug.
Execution List: Ở phía dưới cùng màn hình, một thanh sẽ hiện lên liệt kê tất cả các lần thực thi gần đây. Màu sắc cho biết trạng thái: Xanh lá (thành công), Đỏ (thất bại), Vàng (đang chờ).
Chi Tiết Thực Thi: Khi bạn nhấp vào một execution trong danh sách, màn hình sẽ thay đổi. Mỗi node trên canvas sẽ hiển thị biểu tượng trạng thái (✅/❌). Khi bạn nhấp vào một node trong chế độ này, bạn sẽ thấy:
Input: Dữ liệu mà node đó nhận được từ node phía trước.
Output: Dữ liệu mà node đó trả về sau khi xử lý.
Điều này cực kỳ quan trọng để hiểu luồng dữ liệu và tìm ra lỗi ở đâu.
🔑 Các thành phần giao diện quan trọng
Trigger Node là gì?
Trigger Node là node đặc biệt đóng vai trò như "công tắc khởi động" cho toàn bộ workflow của bạn. Không có trigger, workflow sẽ không bao giờ được thực thi. Đây là điểm bắt đầu bắt buộc trong mọi workflow n8n.
Trigger Node hoạt động khi nào?
Workflow của bạn sẽ được kích hoạt tự động khi một sự kiện cụ thể xảy ra, ví dụ:
- Email mới: Khi bạn nhận được email với tiêu đề cụ thể hoặc từ người gửi nhất định
- Form submission: Khi ai đó điền và gửi form trên website của bạn
- Scheduled time: Tự động chạy vào một thời gian cố định (mỗi ngày lúc 9 giờ sáng, mỗi tuần thứ Hai, v.v.)
- Webhook: Khi một ứng dụng khác gửi dữ liệu đến URL đặc biệt mà n8n cung cấp
- File mới: Khi có file mới được thêm vào Google Drive hoặc Dropbox
⚡ Action Node - Thực hiện công việcTrigger Node là node đặc biệt đóng vai trò như "công tắc khởi động" cho toàn bộ workflow của bạn. Không có trigger, workflow sẽ không bao giờ được thực thi. Đây là điểm bắt đầu bắt buộc trong mọi workflow n8n.
Trigger Node hoạt động khi nào?
Workflow của bạn sẽ được kích hoạt tự động khi một sự kiện cụ thể xảy ra, ví dụ:
- Email mới: Khi bạn nhận được email với tiêu đề cụ thể hoặc từ người gửi nhất định
- Form submission: Khi ai đó điền và gửi form trên website của bạn
- Scheduled time: Tự động chạy vào một thời gian cố định (mỗi ngày lúc 9 giờ sáng, mỗi tuần thứ Hai, v.v.)
- Webhook: Khi một ứng dụng khác gửi dữ liệu đến URL đặc biệt mà n8n cung cấp
- File mới: Khi có file mới được thêm vào Google Drive hoặc Dropbox
Action Node là gì?
Nếu Trigger Node là "công tắc khởi động", thì Action Node chính là "người thợ" thực hiện các công việc cụ thể trong workflow. Sau khi workflow được kích hoạt, các Action Nodes sẽ lần lượt thực hiện nhiệm vụ được giao.
Action Node có thể làm gì?
- Gửi email: Tự động gửi email thông báo, xác nhận, hoặc báo cáo cho khách hàng hoặc đồng nghiệp
- Cập nhật spreadsheet: Thêm, sửa, hoặc xóa dữ liệu trong Google Sheets, Excel Online, Airtable
- Đăng lên mạng xã hội: Tự động post nội dung lên Twitter, LinkedIn, Facebook, Instagram
- Tạo task: Tự động tạo công việc mới trong Trello, Asana, Notion, hoặc ClickUp
- Gửi tin nhắn: Gửi thông báo qua Slack, Discord, Telegram, hoặc SMS
- Xử lý dữ liệu: Lọc, sắp xếp, biến đổi dữ liệu theo nhu cầu của bạn
- Gọi API: Kết nối với bất kỳ dịch vụ web nào thông qua HTTP Request
Một workflow có thể chứa nhiều Action Nodes, cho phép bạn tạo ra chuỗi hành động phức tạp tự động hóa toàn bộ quy trình làm việc.
🔗 Connections - Luồng dữ liệuNếu Trigger Node là "công tắc khởi động", thì Action Node chính là "người thợ" thực hiện các công việc cụ thể trong workflow. Sau khi workflow được kích hoạt, các Action Nodes sẽ lần lượt thực hiện nhiệm vụ được giao.
Action Node có thể làm gì?
- Gửi email: Tự động gửi email thông báo, xác nhận, hoặc báo cáo cho khách hàng hoặc đồng nghiệp
- Cập nhật spreadsheet: Thêm, sửa, hoặc xóa dữ liệu trong Google Sheets, Excel Online, Airtable
- Đăng lên mạng xã hội: Tự động post nội dung lên Twitter, LinkedIn, Facebook, Instagram
- Tạo task: Tự động tạo công việc mới trong Trello, Asana, Notion, hoặc ClickUp
- Gửi tin nhắn: Gửi thông báo qua Slack, Discord, Telegram, hoặc SMS
- Xử lý dữ liệu: Lọc, sắp xếp, biến đổi dữ liệu theo nhu cầu của bạn
- Gọi API: Kết nối với bất kỳ dịch vụ web nào thông qua HTTP Request
Một workflow có thể chứa nhiều Action Nodes, cho phép bạn tạo ra chuỗi hành động phức tạp tự động hóa toàn bộ quy trình làm việc.
Connections (Kết nối) là gì?
Connections là các mũi tên hoặc đường nối giữa các nodes, định nghĩa thứ tự thực hiện và cách dữ liệu di chuyển từ node này sang node khác. Chúng tạo nên "luồng logic" của workflow.
Tại sao Connections quan trọng?
- Xác định thứ tự thực thi: Node nào chạy trước, node nào chạy sau
- Truyền dữ liệu: Dữ liệu output từ node trước sẽ trở thành input cho node sau
- Tạo nhánh logic: Có thể chia workflow thành nhiều đường dựa trên điều kiện (IF/ELSE)
- Xử lý song song: Nhiều nodes có thể chạy cùng lúc nếu không phụ thuộc vào nhau
Ví dụ thực tế: Khi bạn kéo một đường nối từ "Google Sheets" node đến "Send Email" node, điều này có nghĩa là dữ liệu từ spreadsheet sẽ được sử dụng để tạo nội dung email. Nếu không có connection này, email sẽ không biết gửi gì!
🛠️ Xây dựng và lưu WorkflowsConnections là các mũi tên hoặc đường nối giữa các nodes, định nghĩa thứ tự thực hiện và cách dữ liệu di chuyển từ node này sang node khác. Chúng tạo nên "luồng logic" của workflow.
Tại sao Connections quan trọng?
- Xác định thứ tự thực thi: Node nào chạy trước, node nào chạy sau
- Truyền dữ liệu: Dữ liệu output từ node trước sẽ trở thành input cho node sau
- Tạo nhánh logic: Có thể chia workflow thành nhiều đường dựa trên điều kiện (IF/ELSE)
- Xử lý song song: Nhiều nodes có thể chạy cùng lúc nếu không phụ thuộc vào nhau
Ví dụ thực tế: Khi bạn kéo một đường nối từ "Google Sheets" node đến "Send Email" node, điều này có nghĩa là dữ liệu từ spreadsheet sẽ được sử dụng để tạo nội dung email. Nếu không có connection này, email sẽ không biết gửi gì!
Bây giờ bạn đã hiểu các thành phần cơ bản, hãy cùng tìm hiểu quy trình thực tế để xây dựng một workflow hoàn chỉnh từ đầu đến cuối. Quá trình này được thiết kế đơn giản và trực quan, ngay cả khi bạn chưa từng làm việc với công cụ tự động hóa nào trước đây.- Bước 1: Kéo và thả nodes
Mở sidebar bằng cách nhấn vào nút "+" hoặc ấn phím Tab. Tìm kiếm node bạn cần (ví dụ: "Gmail", "Google Sheets", "Webhook"). Kéo node từ sidebar vào canvas - đơn giản như kéo một biểu tượng trên desktop. Mỗi node bạn thêm vào sẽ trở thành một bước trong quy trình tự động hóa của bạn. - Bước 2: Kết nối các nodes
Nhấn vào điểm tròn nhỏ bên cạnh node (gọi là "connector"). Kéo một đường nối đến node tiếp theo bạn muốn thực thi. Bạn sẽ thấy một mũi tên xuất hiện, hiển thị hướng di chuyển của dữ liệu. Lặp lại cho đến khi tất cả các nodes được kết nối theo trình tự logic mà bạn mong muốn. - Bước 3: Cấu hình từng node
Nhấp đúp vào mỗi node để mở panel cấu hình. Tại đây bạn sẽ điền các thông tin cần thiết: tài khoản kết nối, tham số đầu vào, điều kiện lọc, v.v. Nhiều nodes có sẵn templates giúp bạn setup nhanh chóng. Nhớ kiểm tra kỹ các trường bắt buộc (thường có dấu sao đỏ). - Bước 4: Test workflow
Trước khi lưu, hãy test workflow bằng cách nhấn nút "Test workflow" hoặc "Execute workflow". n8n sẽ chạy thử toàn bộ quy trình với dữ liệu thật hoặc dữ liệu mẫu. Kiểm tra output của từng node để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng như mong đợi. Nếu có lỗi, n8n sẽ hiển thị thông báo cụ thể giúp bạn debug. - Bước 5: Lưu và kích hoạt
Nhấn nút "Save" để lưu workflow với một cái tên dễ nhớ. Chọn chế độ chạy: "Manual" (chạy thủ công khi bạn cần) hoặc "Active" (tự động chạy khi trigger được kích hoạt). Đối với workflows quan trọng, hãy thêm mô tả chi tiết để bạn hoặc đồng nghiệp có thể hiểu sau này.
💡 Mẹo chuyên nghiệpLuôn đặt tên có ý nghĩa cho workflow và từng node. Thay vì "HTTP Request 1", hãy đặt tên như "Gọi API lấy thông tin khách hàng". Điều này sẽ giúp bạn và team dễ dàng hiểu và bảo trì workflow sau này, đặc biệt khi dự án phát triển lớn với hàng chục hoặc hàng trăm workflows.
📝 Ví dụ Workflow mini thực tế- Bước 1: Kéo và thả nodes
Mở sidebar bằng cách nhấn vào nút "+" hoặc ấn phím Tab. Tìm kiếm node bạn cần (ví dụ: "Gmail", "Google Sheets", "Webhook"). Kéo node từ sidebar vào canvas - đơn giản như kéo một biểu tượng trên desktop. Mỗi node bạn thêm vào sẽ trở thành một bước trong quy trình tự động hóa của bạn. - Bước 2: Kết nối các nodes
Nhấn vào điểm tròn nhỏ bên cạnh node (gọi là "connector"). Kéo một đường nối đến node tiếp theo bạn muốn thực thi. Bạn sẽ thấy một mũi tên xuất hiện, hiển thị hướng di chuyển của dữ liệu. Lặp lại cho đến khi tất cả các nodes được kết nối theo trình tự logic mà bạn mong muốn. - Bước 3: Cấu hình từng node
Nhấp đúp vào mỗi node để mở panel cấu hình. Tại đây bạn sẽ điền các thông tin cần thiết: tài khoản kết nối, tham số đầu vào, điều kiện lọc, v.v. Nhiều nodes có sẵn templates giúp bạn setup nhanh chóng. Nhớ kiểm tra kỹ các trường bắt buộc (thường có dấu sao đỏ). - Bước 4: Test workflow
Trước khi lưu, hãy test workflow bằng cách nhấn nút "Test workflow" hoặc "Execute workflow". n8n sẽ chạy thử toàn bộ quy trình với dữ liệu thật hoặc dữ liệu mẫu. Kiểm tra output của từng node để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng như mong đợi. Nếu có lỗi, n8n sẽ hiển thị thông báo cụ thể giúp bạn debug. - Bước 5: Lưu và kích hoạt
Nhấn nút "Save" để lưu workflow với một cái tên dễ nhớ. Chọn chế độ chạy: "Manual" (chạy thủ công khi bạn cần) hoặc "Active" (tự động chạy khi trigger được kích hoạt). Đối với workflows quan trọng, hãy thêm mô tả chi tiết để bạn hoặc đồng nghiệp có thể hiểu sau này.
Luôn đặt tên có ý nghĩa cho workflow và từng node. Thay vì "HTTP Request 1", hãy đặt tên như "Gọi API lấy thông tin khách hàng". Điều này sẽ giúp bạn và team dễ dàng hiểu và bảo trì workflow sau này, đặc biệt khi dự án phát triển lớn với hàng chục hoặc hàng trăm workflows.
Để bạn hình dung rõ hơn cách các thành phần làm việc cùng nhau, hãy cùng xây dựng một workflow đơn giản nhưng rất hữu ích trong thực tế: tự động xử lý form submission từ website.
Tình huống: Bạn có một form liên hệ trên website. Mỗi khi khách hàng điền form, bạn muốn:
- Lưu thông tin vào Google Sheets để theo dõi
- Gửi email xác nhận cho khách hàng
- Thông báo cho team qua Slack
🔄 Luồng xử lý Form Submission
1. WebhookNhận dữ liệu form submission từ website→2. Google SheetsLưu thông tin khách hàng vào spreadsheet→3. Send EmailGửi email xác nhận cho người dùng
Cách workflow này hoạt động chi tiết:🪝 Bước 1: Webhook Trigger
Khi bạn tạo Webhook node trong n8n, hệ thống sẽ tự động tạo cho bạn một URL duy nhất (ví dụ: https://your-n8n.com/webhook/abc123). Bạn sẽ cấu hình form trên website để gửi dữ liệu đến URL này.
Mỗi khi có người điền form và nhấn "Submit", dữ liệu sẽ được gửi đến webhook này và workflow tự động bắt đầu chạy. Webhook sẽ bắt toàn bộ thông tin: tên, email, tin nhắn, số điện thoại - bất cứ field nào bạn có trong form.
Khi bạn tạo Webhook node trong n8n, hệ thống sẽ tự động tạo cho bạn một URL duy nhất (ví dụ: https://your-n8n.com/webhook/abc123). Bạn sẽ cấu hình form trên website để gửi dữ liệu đến URL này.
Mỗi khi có người điền form và nhấn "Submit", dữ liệu sẽ được gửi đến webhook này và workflow tự động bắt đầu chạy. Webhook sẽ bắt toàn bộ thông tin: tên, email, tin nhắn, số điện thoại - bất cứ field nào bạn có trong form.
📊 Bước 2: Google Sheets Node
Node này sẽ nhận dữ liệu từ webhook và tự động thêm một dòng mới vào Google Sheets của bạn. Bạn có thể map từng field từ form vào cột tương ứng trong sheet.
Ví dụ: Cột A sẽ lưu tên khách hàng, cột B lưu email, cột C lưu tin nhắn, cột D lưu timestamp. Tất cả diễn ra tự động mà không cần bạn copy-paste thủ công. Bạn có thể mở Google Sheets bất cứ lúc nào để xem tất cả submissions đã nhận được.
Node này sẽ nhận dữ liệu từ webhook và tự động thêm một dòng mới vào Google Sheets của bạn. Bạn có thể map từng field từ form vào cột tương ứng trong sheet.
Ví dụ: Cột A sẽ lưu tên khách hàng, cột B lưu email, cột C lưu tin nhắn, cột D lưu timestamp. Tất cả diễn ra tự động mà không cần bạn copy-paste thủ công. Bạn có thể mở Google Sheets bất cứ lúc nào để xem tất cả submissions đã nhận được.
📧 Bước 3: Send Email Node
Sau khi dữ liệu đã được lưu an toàn vào Google Sheets, workflow sẽ tự động gửi email xác nhận đến địa chỉ mà khách hàng đã cung cấp trong form.
Email này có thể được cá nhân hóa với tên của họ: "Xin chào [Tên], cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi đã nhận được tin nhắn của bạn và sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ." Node này sử dụng dữ liệu từ webhook để điền vào template email, tạo trải nghiệm chuyên nghiệp cho khách hàng.
🚀 Mở rộng workflowBạn có thể dễ dàng mở rộng workflow này bằng cách thêm nhiều nodes khác:
- Thêm Slack node để thông báo cho team sales ngay lập tức
- Thêm IF node để kiểm tra nếu là khách hàng VIP thì gửi đến manager riêng
- Thêm CRM node (HubSpot, Salesforce) để tạo lead tự động
- Thêm Google Calendar node để tự động đặt lịch gọi lại cho sales team
Sau khi dữ liệu đã được lưu an toàn vào Google Sheets, workflow sẽ tự động gửi email xác nhận đến địa chỉ mà khách hàng đã cung cấp trong form.
Email này có thể được cá nhân hóa với tên của họ: "Xin chào [Tên], cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi đã nhận được tin nhắn của bạn và sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ." Node này sử dụng dữ liệu từ webhook để điền vào template email, tạo trải nghiệm chuyên nghiệp cho khách hàng.
Bạn có thể dễ dàng mở rộng workflow này bằng cách thêm nhiều nodes khác:
- Thêm Slack node để thông báo cho team sales ngay lập tức
- Thêm IF node để kiểm tra nếu là khách hàng VIP thì gửi đến manager riêng
- Thêm CRM node (HubSpot, Salesforce) để tạo lead tự động
- Thêm Google Calendar node để tự động đặt lịch gọi lại cho sales team
Lời Khuyên Để Làm Chủ Giao Diện
Thực Hành Nhiều: Cách tốt nhất để học là thực hành. Hãy bắt đầu với các workflow đơn giản.
Sử Dụng Biểu Thức: Đừng ngại khám phá Expression Editor. Nó là chìa khóa để tạo ra các workflow linh hoạt và mạnh mẽ.
Kiểm Tra Execution Details: Khi có lỗi, hãy luôn kiểm tra kỹ phần Input/Output của từng node để xác định nguyên nhân.
Đặt Tên Có Ý Nghĩa: Đặt tên rõ ràng cho workflow và các node sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý sau này.
Thực Hành Nhiều: Cách tốt nhất để học là thực hành. Hãy bắt đầu với các workflow đơn giản.
Sử Dụng Biểu Thức: Đừng ngại khám phá Expression Editor. Nó là chìa khóa để tạo ra các workflow linh hoạt và mạnh mẽ.
Kiểm Tra Execution Details: Khi có lỗi, hãy luôn kiểm tra kỹ phần Input/Output của từng node để xác định nguyên nhân.
Đặt Tên Có Ý Nghĩa: Đặt tên rõ ràng cho workflow và các node sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý sau này.
Hy vọng bài viết chi tiết này đã cung cấp cho bạn một bản đồ đầy đủ để tự tin điều hướng và làm chủ giao diện n8n. Chúc bạn xây dựng được những workflow tự động hóa tuyệt vời!
Nhận xét
Đăng nhận xét